Chào mừng quý vị đến với Thư viện Trường THCS Trần Hưng Đạo - Cam Lộ - Quảng Trị.
DANH SÁCH HSG CẤP TỈNH: VĂN HÓA - TH - TDTT QUA CÁC NĂM 2005 - 2008
| STT | HỌ VÀ TÊN | ĐẠT GIẢI | MÔN | GHI CHÚ |
|
1 |
Trần Thị Hà Uyên |
Nhì |
Sinh |
HS giỏi văn hóa |
|
2 |
Nguyễn Thị Mai Tâm |
KK |
Anh |
HS giỏi văn hóa |
|
3 |
Nguyễn Phan Đăng Hòa |
KK |
Sinh |
HS giỏi văn hóa |
|
4 |
Đỗ Thị Ý Nhi |
KK |
Sinh |
HS giỏi văn hóa |
|
5 |
Mai Thanh Hải |
KK |
Sinh |
HS giỏi văn hóa |
|
6 |
Nguyễn Thị Mỹ |
KK |
Sinh |
HS giỏi văn hóa |
|
7 |
Lê Thị Huyền Trang |
KK |
Văn |
HS giỏi văn hóa |
|
8 |
Nguyễn Quỳnh Nga |
Nhất |
TH Sinh 8 |
HSG Thực hành |
|
9 |
Phạm Minh Tùng |
NHì |
TH Lý 8 |
HSG Thực hành |
|
10 |
Nguyễn Thị Thanh Bình |
Nhì |
TH Sinh 8 |
HSG Thực hành |
|
11 |
Nguyễn Huy Cường |
KK |
TH Hóa 9 |
HSG Thực hành |
|
12 |
Phan Ngọc Đạt |
KK |
TH Lý 8 |
HSG Thực hành |
|
13 |
Nguyễn Phạm Đăng Hòa |
KK |
TH Sinh 9 |
HSG Thực hành |
|
14 |
Phan Thị Kiều Oanh |
Ba |
Casio |
TH GT bằng MTBT |
|
15 |
Thái Bảo Sinh |
KK |
Casio |
TH GT bằng MTBT |
| STT | HỌ VÀ TÊN | ĐẠT GIẢI | MÔN | GHI CHÚ |
|
1 |
Nguyễn Trung Hiếu |
Nhì |
Sinh |
Văn hóa |
|
2 |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
Ba |
Hóa |
Văn hóa |
|
3 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
Ba |
Sinh |
Văn hóa |
|
4 |
Nguyễn Thị Huệ |
Ba |
Sinh |
Văn hóa |
|
5 |
Phan Hoàng An |
Ba |
Toán |
Văn hóa |
|
6 |
Phạm Ngọc Đạt |
Ba |
Toán |
Văn hóa |
|
7 |
Hồ Phương |
Ba |
Toán |
Văn hóa |
|
8 |
Trương Thi Triều Châu |
Ba |
Văn |
Văn hóa |
|
9 |
Lê Thị Cẩm Hương |
KK |
Hóa |
Văn hóa |
|
10 |
Nguyễn Đăng Huy Nhật |
KK |
Hóa |
Văn hóa |
|
11 |
Nguyễn Đức Toán |
KK |
Hóa |
Văn hóa |
|
12 |
Hoàng Yên |
KK |
Hóa |
Văn hóa |
|
13 |
Hoàng Quốc Dân |
KK |
Hóa |
Văn hóa |
|
14 |
Đào Thị Thanh |
KK |
Lịch sử |
Văn hóa |
|
15 |
Nguyễn Thị Phương Trinh |
KK |
Lịch sử |
Văn hóa |
|
16 |
Phạm Ninh Tùng |
KK |
Toán |
Văn hóa |
|
17 |
Phạm Ninh Tùng |
Nhì |
TH Lý 9 |
Thực hành |
|
18 |
Nguyến Thúy Nga |
Nhì |
TH Sinh 8 |
Thực hành |
|
19 |
Nguyễn Quỳnh Nga |
Nhì |
TH Sinh 9 |
Thực hành |
|
20 |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
Ba |
TH Hóa 9 |
Thực hành |
|
21 |
Nguyễn Thị Ngọc Hương |
Ba |
TH Lý 9 |
Thực hành |
|
22 |
Nguyễn Văn Cảm |
Ba |
TH Sinh 8 |
Thực hành |
|
23 |
Hoàng Yên |
Ba |
TH Sinh 9 |
Thực hành |
|
24 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
KK |
TH Hóa 8 |
Thực hành |
|
25 |
Võ Tân Thành |
KK |
TH Lý 8 |
Thực hành |
|
26 |
Nguyễn Tiến Thành |
KK |
TH Lý 8 |
Thực hành |
|
27 |
Lê Thị Hoài Thu |
Ba |
Tin học |
Kỹ thuật |
| STT | HỌ VÀ TÊN | ĐẠT GIẢI | MÔN | GHI CHÚ |
|
1 |
Phan Thị Mến |
Nhì |
Tiếng Anh |
HS giỏi văn hóa |
|
2 |
Nguyễn Thị Năm |
Nhì |
Sinh học |
HS giỏi văn hóa |
|
3 |
Nguyễn Tiến Thành |
Ba |
Toán |
HS giỏi văn hóa |
|
4 |
Phan Thị Thu Trang |
Ba |
Toán |
HS giỏi văn hóa |
|
5 |
Lê Thị Hiếu Giang |
Ba |
Tiếng Anh |
HS giỏi văn hóa |
|
6 |
Nguyễn Văn Hùng |
Ba |
Địa Lý |
HS giỏi văn hóa |
|
7 |
Võ Tân Thành |
Ba |
Vật Lý |
HS giỏi văn hóa |
|
8 |
Nguyễn Thị Quỳnh Nga |
Ba |
Lịch Sử |
HS giỏi văn hóa |
|
9 |
Nguyễn Thị Thanh Tân |
KK |
Hóa |
HS giỏi văn hóa |
|
10 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
KK |
Hóa |
HS giỏi văn hóa |
|
11 |
Ngô Quang Tuấn |
KK |
Vật Lý |
HS giỏi văn hóa |
|
12 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
Ba |
Tin học |
HS giỏi kỹ thuật |
|
13 |
Lê Hoàng Bình Nguyên |
Nhất |
TH Hóa 8 |
HS giỏi thực hành |
|
14 |
Nguyễn Ngọc Trâm |
Ba |
TH Hóa 9 |
HS giỏi thực hành |
|
15 |
Phan Quốc Huy |
Ba |
TH Lý 8 |
HS giỏi thực hành |
|
16 |
Lê Ngọc Nghĩa |
Ba |
TH Lý 8 |
HS giỏi thực hành |
|
17 |
Nguyễn Tiến Thành |
Ba |
TH Lý 9 |
HS giỏi thực hành |
|
18 |
Võ Tân Thành |
Ba |
TH Lý 9 |
HS giỏi thực hành |
|
19 |
Phạm Thị Từ Nhi |
Ba |
TH Sinh 9 |
HS giỏi thực hành |
|
20 |
Nguyễn Thúy Nga |
KK |
TH Sinh 9 |
HS giỏi thực hành |
|
21 |
Phan Quốc Huy |
Ba |
TDTT |
1500m nam |
| STT | HỌ VÀ TÊN | ĐẠT GIẢI | MÔN | GHI CHÚ |
|
1 |
Lê Ngọc Nghĩa |
Nhất |
Vật lý |
Văn hoá |
|
2 |
Lê Hoàng Bình Nguyên |
Nhất |
Hoá học |
Văn hoá |
|
3 |
Lê Thị Phương Thảo |
Nhì |
Vật lý |
Văn hoá |
|
4 |
Phan Quốc Huy |
Nhì |
Vật lý |
Văn hoá |
|
5 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
Ba |
Vật lý |
Văn hoá |
|
6 |
Hồ Thị Ánh Nhàn |
Ba |
Vật lý |
Văn hoá |
|
7 |
Trần Thị Hằng |
Ba |
Sinh học |
Văn hoá |
|
8 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
Ba |
Lịch Sử |
Văn hoá |
|
9 |
Nguyễn Thị Thương |
Ba |
Lịch Sử |
Văn hoá |
|
10 |
Hồ Thị Mỹ Liên |
Ba |
Lịch Sử |
Văn hoá |
|
11 |
Vũ Thị Hương |
KK |
Văn |
Văn hoá |
|
12 |
Nguyễn Thị Như Ý |
KK |
Sinh học |
Văn hoá |
|
13 |
Nguyễn Thị THu Hiền |
KK |
Tiếng Anh |
Văn hoá |
|
14 |
TRần Thị Phương Nhi |
KK |
Tiếng Anh |
Văn hoá |
|
15 |
Lê Phương Thảo Nhi |
Nhất |
TH Lý 8 |
Thực hành |
|
16 |
Thái Khánh Linh |
Nhì |
TH Sinh 8 |
Thực hành |
|
17 |
Nguyễn Lê Thuý Hải |
Ba |
TH Hoá 8 |
Thực hành |
|
18 |
Trần Khánh Huyền |
Ba |
TH Hoá 9 |
Thực hành |
|
19 |
Trần Hoàng Tiểu Ngọc |
Ba |
TH Lý 8 |
Thực hành |
|
20 |
Hồ Thị Ánh Nhàn |
Ba |
TH Lý 9 |
Thực hành |
|
21 |
Nguyễn Thuỷ Tiên |
Ba |
TH Sinh 8 |
Thực hành |
|
22 |
Phan Quốc Huy |
KK |
TH Lý 9 |
Thực hành |
|
23 |
Hoàng Hà Nguyên |
KK |
TH Hoá 9 |
Thực hành |
|
24 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Nhì |
Tin học |
Kỹ thuật |
|
25 |
Lê Hoàng Bình Nguyên |
Nhì |
Tin học |
Kỹ thuật |
|
26 |
Lê Ngọc Nghĩa |
Ba |
Tin học |
Kỹ thuật |
|
27 |
Đỗ Thị Năm |
KK |
Tin học |
Kỹ thuật |
|
28 |
Hoàng Hà Nguyên |
KK |
Tin học |
Kỹ thuật |
|
29 |
Lê Hoàng Bình Nguyên |
Nhì |
Casio |
TH GT bằng MTBT |
|
30 |
Lê Hoàng Bình Nguyên |
Nhất |
Tin học |
Tin học trẻ |
|
31 |
Trương Trung Đông |
Nhất |
TDTT |
Đá cầu đơn nam |
|
32 |
Trương Trung Đông |
Ba |
TDTT |
Đơn nam cầu lông |
|
33 |
Hà Thị Yến |
Nhất |
TDTT |
Nhảy cao |
|
34 |
Lê Hoàng Bình Nguyên |
Nhì |
TDTT |
Đơn nam bóng bàn |
|
35 |
Lê Hoàng Bình Nguyên |
Ba |
TDTT |
Đôi nam bóng bàn |
|
36 |
Thái Bình Dương |
Ba |
TDTT |
Đôi nam bóng bàn |
|
37 |
Trần Thị Hồng Xiêm |
Ba |
TDTT |
Đơn nữ bóng bàn |
|
38 |
Nguyễn Thủy Tiên |
Ba |
TDTT |
Đơn nữ cầu lông |
|
39 |
Nguyễn Thủy Tiên |
Nhì |
TDTT |
Đơn nữ cầu lông |
|
40 |
Trần Khánh Huyền |
Nhì |
TDTT |
Đôi nữ cầu lônh |
Đào Thị Châu @ 13:40 12/03/2009
Số lượt xem: 1378











Ý kiến nhắn gửi